Cùng Học Tiếng Anh với WEUP

Truy cập "Cộng đồng học tiếng Anh tại WEUP Huế" để xem thêm những bài chia sẻ kiến thức tiếng Anh 

mỗi ngày nhé! Hãy vui đi vì tất cả là miễn phí! 😁

"CẦU VỒNG" tiếng Anh là gì?

Rainbow

Ví dụ:

1. I saw a beautiful rainbow after the rain yesterday. (Hôm qua sau cơn mưa, tôi đã nhìn thấy một cánh cầu vồng đẹp.)

2. The children were excited to see a rainbow in the sky. (Những đứa trẻ rất hào hứng khi nhìn thấy cầu vồng trên bầu trời.)

3. We took a walk in the park and were lucky to witness a beautiful rainbow. (Chúng tôi đi dạo trong công viên và may mắn chứng kiến được một cặp cầu rất đẹp.)

"tight" [adj] - "tightly" [adv]: chặt/ chật chội

Ví dụ:

Sử dụng "tight" - "tightly" điền vào chỗ trống:

1. My shoes were so _________ that I couldn't walk.

2. Thảo tried to hold her dog ____________.

3. Nhi tied the ribbon __________ around the gift box.

"TỰ HÀO" tiếng Anh là gì?

PROUD OF [adj]

Ví dụ:

"LÔNG MÀY" tiếng Anh là gì?

eyebrows

Ví dụ:

Tìm phát âm đúng của "eyebrows"

A. /ˈaɪbraʊz/

B. /ˈaɪbrəʊz/


Con muỗi = Mosquito

Ví dụ:

Tìm phát âm đúng của "mosquito":

A. /məˈskiːtəʊ/

B. /'mʌskiːtəʊ/

C. /'mɒskɪtə/

D. /'mɒskɪtəʊ/

"ĂN CHAY" tiếng Anh là gì?

Eat vegetarian food /iːt ˌvɛdʒɪˈtɛəriən fuːd/

Ví dụ

"ỨNG VIÊN" tiếng Anh là gì?

Candidate /ˈkændɪdeɪt/


Khi muốn nói "Tôi thường trang điểm":

Cấu trúc: Let + O + Vo

"BAN CÔNG" TIẾNG ANH LÀ GÌ?

Balcony [n] /ˈbælkəni/

"Nằm trên giường" = Lie in bed

"KỈ NIỆM THỜI THƠ ẤU" = Childhood memories

Ví dụ:

FEEL BLUE = CẢM THẤY BUỒN

Ví dụ:


PHÂN BIỆT "ADDICTED TO" (nghiện) VÀ "ADDICTIVE" (gây nghiện)

Ví dụ: She is addicted to coffee. (Cô ấy nghiện cà phê.)

Ví dụ: This game is addictive. (Trò chơi này gây nghiện.)